> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.scharge.io/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.scharge.io/thiet-bi-tru-sac/sac-ac-va-bo-sac-tren-xe.md).

# Sạc AC và bộ sạc trên xe

Bộ sạc onboard quyết định công suất AC, tín hiệu CP/PP, dòng AC Scharge, thời gian sạc theo dung lượng pin và bối cảnh AC đúng về kỹ thuật.

Với sạc AC, bộ chuyển đổi AC → DC nằm **trên xe** (bộ sạc onboard); trụ chỉ cấp điện xoay chiều và điều khiển an toàn. Vì vậy công suất sạc AC bị giới hạn bởi bộ sạc onboard của từng xe, không phải bởi trụ: xe có onboard charger 7 kW chỉ nhận 7 kW dù cắm vào trụ 14 kW; xe có onboard 11 kW ba pha cắm trụ một pha 220 V cũng chỉ nhận 7 kW.

```mermaid
flowchart LR
  G[Lưới 220 V một pha] --> AC[Trụ AC SC14<br/>đóng cắt · RCD · đo đếm cấp 2 · tín hiệu điều khiển]
  AC -- "Type 1 / Type 2 · ≤ 32 A mỗi súng" --> OBC[Bộ sạc trên xe<br/>AC → DC, thường 3,3 / 6,6 / 7 / 11 kW]
  OBC --> BAT[(Pin)]
```

## Trụ và xe trao đổi gì trên cổng AC

* **Chân điều khiển (CP)** báo cho xe biết trụ cho phép rút tối đa bao nhiêu ampe (tín hiệu xung theo IEC 61851); xe không bao giờ rút quá mức trụ cho phép.
* **Chân nhận diện cáp (PP)** cho trụ và xe biết cáp chịu được bao nhiêu ampe.
* Trụ chỉ đóng điện khi xe đã báo sẵn sàng; rút cáp giữa chừng thì trụ ngắt trước khi chốt khoá nhả.
* Đo đếm cấp 2 và tính phí theo khung giờ nằm trong trụ; phiên sạc vẫn đi qua nền tảng để uỷ quyền và xuất chứng từ.

## Dòng AC Scharge

| Dòng                         | Đặc điểm                                                                                                                                              |
| ---------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| SC14 (treo tường / trụ đứng) | 7 kW hoặc 14 kW · 7 kW mỗi súng · 1 hoặc 2 súng · Type 1 / Type 2 · 32 A / 64 A · đo đếm cấp 2 · 8 lớp bảo vệ · trợ lý giọng nói · tiêu thụ chờ ≤ 3 W |
| Tủ sạc AC                    | 7 / 14 kW · 2 súng · tủ đứng thép 350×250×1.400 mm trong nhà và ngoài trời · Type 1 / Type 2                                                          |
| Trạm xe hai bánh             | 2 cổng × 3,5 kW · 10 cổng × 660 W · 12 cổng × 660 W · ổ cắm thông minh · 11 lớp bảo vệ · đầy tự ngắt, không tải tự ngắt                               |

<figure><img src="https://2411236536-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FsyivXjXVbZMPUh5PDwBl%2Fuploads%2FEhrRfOiVvtd6buHxi1VX%2Fac14.webp?alt=media" alt="SC14 · trụ sạc AC 7–14 kW"><figcaption><p>SC14 · trụ sạc AC 7–14 kW</p></figcaption></figure>

## Thời gian sạc theo dung lượng pin ở 7 kW

Giả định xe nhận trọn 7 kW (onboard ≥ 7 kW một pha); xe onboard 3,3 kW nhân đôi thời gian.

| Xe                                     | Mức nạp    | Thời gian ≈ |
| -------------------------------------- | ---------- | ----------- |
| Xe hybrid PHEV 15 kWh                  | 0 → 100 %  | ≈ 2 giờ 15  |
| Xe con 40 kWh                          | 20 → 100 % | ≈ 4 giờ 40  |
| Xe con 60 kWh                          | 20 → 100 % | ≈ 7 giờ     |
| Xe con 80 kWh                          | 20 → 100 % | ≈ 9 giờ 10  |
| Xe máy điện 2 kWh (bộ sạc riêng 660 W) | 0 → 100 %  | ≈ 3 giờ 30  |

Kết luận thiết kế: một đêm 8–10 giờ ở 7 kW nạp đầy mọi xe con phổ thông; AC là lựa chọn đúng cho mọi nơi thời gian đỗ dài hơn thời gian cần nạp.

## Khi nào AC đúng về kỹ thuật

* Khu lưu trú: xe đỗ 8–10 giờ, sáng ra pin đầy; đặt DC ở đây là để tài sản đắt tiền nằm không suốt đêm.
* Chung cư: chu kỳ sạc trùng chu kỳ ngủ; dòng thấp ít gây căng thẳng nhiệt cho pin hơn sạc nhanh lặp lại hằng ngày.
* Văn phòng, bãi đỗ ban ngày: ghép được điện mặt trời áp mái tự sản – tự tiêu.
* Bãi đệm đội xe: nạp qua đêm giờ thấp điểm; thêm một DC 40–80 kW cho nhu cầu nạp gấp giữa ca.

Nói gọn: **DC mua thời gian, AC mua số điểm cắm.** Với bãi 30 xe qua đêm, phủ AC toàn bộ chỗ đỗ giải quyết triệt để hơn vài trụ DC rồi để tài xế xoay vòng.

## Điện vào và nguồn

AC 220 V ±15 % / 50 Hz; 32 A bản 7 kW, 64 A bản 14 kW. Trụ AC phù hợp nguồn một pha hiện có; với 10 trụ SC14 14 kW cùng chạy cần ≈ 140 kW, tức đã ở mức phải xét nguồn ba pha và chia pha cân bằng (xem Tủ điện, cáp và đấu nối). Trụ DC gần như luôn cần nguồn ba pha đủ lớn (xem Nguồn điện và trạm hạ thế).

***

*Tài liệu kỹ thuật Scharge · cập nhật 25/09/2026. Thông số theo hồ sơ kỹ thuật do Tập đoàn SPT cung cấp và nội dung đã công bố trên scharge.io, cdrestop.com. Số liệu ước tính được ghi rõ là ước tính. Quy ước đọc ở Tổng quan.*


---

# Agent Instructions
This documentation is published with GitBook. GitBook is the documentation platform designed so that both humans and AI agents can read, navigate, and reason over technical content effectively. Learn more at gitbook.com.

## Querying This Documentation
If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter, and the optional `goal` query parameter:

```
GET https://docs.scharge.io/thiet-bi-tru-sac/sac-ac-va-bo-sac-tren-xe.md?ask=<question>&goal=<endgoal>
```

`ask` is the immediate question: it should be specific, self-contained, and written in natural language.
`goal` is optional and describes the broader end goal you are ultimately trying to accomplish on behalf of the user. GitBook uses it to tailor the answer towards what is most useful for that goal.

The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
