> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.scharge.io/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.scharge.io/thiet-bi-tru-sac/kien-truc-tru-sac-dc.md).

# Kiến trúc trụ sạc DC

Sơ đồ khối trụ DC, mô-đun 40 kW ghép tầng, trần 250/300 A với xe 400 V và 800 V, đường cong sạc do BMS quyết định, thời gian nạp ước tính, chất lượng điện, nhiệt.

Trụ sạc nhanh DC Scharge chỉnh lưu điện lưới AC 380 V ba pha thành điện một chiều 200–1.000 V rồi đưa thẳng vào bộ pin xe. Trang này mô tả các khối chức năng và những giới hạn vật lý quyết định công suất thực tế.

## Sơ đồ khối

```mermaid
flowchart TD
  IN[AC 380 V ±15 %<br/>ba pha 50 Hz] --> PROT[Đóng cắt · lọc · chống sét<br/>quá áp · thấp áp · rò điện]
  PROT --> MOD[Mô-đun chỉnh lưu 40 kW × n<br/>PFC ≥ 0,99 · hiệu suất 95,5 %]
  MOD --> BUS[Thanh cái DC 200–1.000 V]
  BUS --> SW[Ma trận phân bổ công suất<br/>1 súng · 2 súng chia đều · 2 súng song song]
  SW --> G1[Súng 1 · ≤ 250 / 300 A<br/>đo đếm cấp 1]
  SW --> G2[Súng 2 · ≤ 250 / 300 A<br/>đo đếm cấp 1]
  CTRL[Bộ điều khiển<br/>bắt tay xe · giám sát U, I, T · HMI 10 inch] --- MOD
  CTRL --- SW
  CTRL <-- "OCPP" --> NET[Ethernet · 4G · 3G]
  AUX[Nguồn phụ 12 V · quạt · sưởi] --- CTRL
```

| Khối                   | Chức năng                                                                                                                                                  |
| ---------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| Đầu vào và bảo vệ      | Thiết bị đóng cắt, lọc nhiễu, chống sét lan truyền, phát hiện rò điện; phối hợp chọn lọc với tủ phân phối ngoài trụ (xem An toàn và bảo vệ).               |
| Mô-đun chỉnh lưu 40 kW | Khối AC → DC công nghiệp có hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC ≥ 0,99), hiệu suất đỉnh 95,5 %; ghép tầng để đạt công suất tủ; thay thế từng khối khi bảo trì. |
| Thanh cái DC           | Gom công suất các mô-đun; dải 200–1.000 V phủ mọi kiến trúc pin hiện có.                                                                                   |
| Ma trận phân bổ        | Nối mô-đun tới súng theo chế độ: một súng toàn lực, hai súng chia đều, hoặc hai súng song song vào một xe (dòng 200–400 kW).                               |
| Súng và cáp            | Cáp 5 m tiêu chuẩn, khoá chốt, cảm biến nhiệt đầu nối; trần 250 A (đến 160 kW) hoặc 300 A (200–400 kW).                                                    |
| Bộ điều khiển          | Bắt tay với BMS, điều khiển mô-đun, đo đếm cấp 1, giao diện màn hình cảm ứng 10 / 10,1 inch, OCPP, OTA.                                                    |
| Làm mát                | Quạt cưỡng bức qua lưới lọc; công suất càng lớn tủ càng sâu (520 → 650 → 800 mm) để tản nhiệt.                                                             |

## Mô-đun 40 kW ghép tầng

| Dòng   | Mô-đun 40 kW | Cách cấp                                    | Đầu vào ≈ đầy tải |
| ------ | ------------ | ------------------------------------------- | ----------------- |
| DC 40  | 1            | 1 súng                                      | ≈ 43 kVA          |
| SC80   | 2            | 1 súng 80 kW hoặc 2 súng 40 + 40 kW         | ≈ 86 kVA          |
| SC160  | 4            | 1 súng 160 kW hoặc 2 súng 80 + 80 kW        | ≈ 172 kVA         |
| DC 200 | 5            | 1 súng · 2 súng chia đều · 2 súng song song | ≈ 215 kVA         |
| DC 240 | 6            | như trên                                    | ≈ 258 kVA         |
| DC 320 | 8            | như trên                                    | ≈ 344 kVA         |
| DC 400 | 10           | như trên                                    | ≈ 430 kVA         |

Kiến trúc mô-đun cho ba lợi ích vận hành: cùng một họ khối phủ dải 40–400 kW; một mô-đun hỏng thì trụ giảm công suất chứ không dừng hẳn; ở tải thấp bộ điều khiển có thể luân phiên mô-đun để cân bằng giờ chạy.

## Công suất = điện áp pin × dòng: trần 250 A / 300 A

Trụ ghi dòng ra tối đa 250 A mỗi súng (đến 160 kW) và 300 A (200–400 kW). Công suất xe nhận bị chặn bởi cả điện áp pin lẫn trần dòng:

| Kiến trúc pin xe                     | Tối đa với 250 A | Tối đa với 300 A | Ý nghĩa                                                      |
| ------------------------------------ | ---------------- | ---------------- | ------------------------------------------------------------ |
| Xe nền 400 V (làm việc 350–420 V)    | ≈ 88–105 kW      | ≈ 105–126 kW     | Cắm SC160 vẫn dừng quanh 100 kW; SC80 đã đủ gần trần của xe. |
| Xe nền 800 V (làm việc 650–800 V)    | ≈ 160–200 kW     | ≈ 195–240 kW     | Khai thác trọn SC160; dòng thấp nên cáp và đầu nối ít nóng.  |
| Xe khách, xe tải nền cao (700–950 V) | ≈ 175–237 kW     | ≈ 210–285 kW     | Dòng 200–400 kW với hai súng song song cho pin lớn.          |

Ví dụ: xe 400 V vào SC160 với pin 15 %, điện áp pin ≈ 360 V → dòng đẩy lên trần 250 A → công suất ≈ 90 kW, dù tủ còn dư 70 kW. Cùng xe đó ở 60 % pin, BMS hạn dòng còn ≈ 120 A → ≈ 45 kW. Đây là ràng buộc vật lý, không phần mềm nào vượt qua; chọn công suất trụ theo hồ sơ đội xe sẽ phục vụ trong 5–10 năm tới, không theo con số trên nhãn.

## Xe «kéo» điện, trụ không «đẩy»

Hệ quản lý pin (BMS) trên xe liên tục yêu cầu điện áp và dòng; trụ chỉ đáp ứng trong phạm vi khả năng. BMS yêu cầu 90 A thì trụ 160 kW phát đúng 90 A. BMS quyết định dựa trên:

* **Đường cong sạc**: công suất đỉnh chỉ duy trì trong dải hẹp, điển hình 10 % đến 50–60 % mức pin, rồi giảm dần để bảo vệ pin. Vì vậy thông số thương mại luôn nói «10–80 %»; đoạn 80–100 % chậm một cách có chủ đích.
* **Mức pin hiện tại**: xe vào với 60 % nhận công suất thấp hơn hẳn xe vào với 15 %.
* **Nhiệt độ pin**: quá nóng hoặc quá lạnh đều bị BMS hạn dòng; ở Việt Nam thường gặp pin nóng sau chặng cao tốc dài hoặc nhiều phiên sạc nhanh liên tiếp.
* **Điện áp nền của bộ pin**: xem mục trên.

```mermaid
xychart-beta
  title "Dạng đường cong sạc DC điển hình (minh hoạ, % trần trụ theo mức pin)"
  x-axis "Mức pin %" [10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90, 100]
  y-axis "Công suất, % trần" 0 --> 100
  line [95, 100, 100, 98, 90, 75, 55, 40, 22, 8]
```

Hệ quả cho thiết kế: thời gian mỗi lượt ở trạm dọc tuyến nên tính cho 10–80 %, và nền tảng nên báo cho người lái khi xe đã qua điểm gãy của đường cong để nhường chỗ (xem Vận hành và bảo trì).

## Thời gian nạp ước tính 10 → 80 %

Giả định xe khai thác được công suất trung bình bằng ≈ 70 % trần thực nhận trong dải 10–80 %; chỉ để hình dung, thời gian thật tuỳ xe.

| Xe                         | Điện năng cần | SC80                   | SC160                                     | DC 320–400                                |
| -------------------------- | ------------- | ---------------------- | ----------------------------------------- | ----------------------------------------- |
| Xe con 50 kWh nền 400 V    | 35 kWh        | ≈ 35 phút (≈ 60 kW TB) | ≈ 32 phút (≈ 65 kW TB, đã chạm trần dòng) | ≈ 32 phút                                 |
| Xe con 80 kWh nền 800 V    | 56 kWh        | ≈ 60 phút (80 kW)      | ≈ 32 phút (≈ 105 kW TB)                   | ≈ 26 phút (≈ 130 kW TB)                   |
| Xe khách 250 kWh nền 750 V | 175 kWh       | ≈ 2 giờ 40             | ≈ 1 giờ 20                                | ≈ 45 phút (2 súng song song, ≈ 230 kW TB) |

## Chất lượng điện đầu ra

| Hạng mục        | Giá trị                                    |
| --------------- | ------------------------------------------ |
| Hệ số công suất | ≥ 0,99                                     |
| Ổn định điện áp | ≤ 0,5 %                                    |
| Ổn định dòng    | ≤ 1 %                                      |
| Sai số dòng ra  | ≤ ±1 % khi ≥ 30 A · ≤ ±0,3 A khi dưới 30 A |
| Nguồn phụ       | 12 V                                       |
| Đo đếm          | Cấp chính xác 1                            |

## Nhiệt, vỏ máy và giao diện

* Ở SC160 chạy tải cao, lượng nhiệt cần tản ≈ 10 kW liên tục; kích thước tủ 750×650×1.700 mm và hệ làm mát tương xứng, không phải «trụ nhỏ nhân đôi». DC 400 toả ≈ 26 kW ở đầy tải.
* Vỏ thép tấm sơn tĩnh điện chịu va đập tốt hơn nhựa và không giòn hoá dưới tia cực tím; cần duy trì lớp phủ chống ăn mòn trong lịch bảo trì, nhất là ven biển.
* Màn hình cảm ứng 10 inch (10,1 inch ở dòng 200–400 kW) hiện giá, trạng thái, hướng dẫn; cáp 5 m tiêu chuẩn, tuỳ chỉnh theo vị trí cổng sạc của các dòng xe.
* Lắp đặt ở độ cao ≤ 2.000 m (trên mức này phải đặt hàng riêng), độ ẩm ≤ 95 %; khoảng hở thông gió quanh tủ giữ theo hồ sơ lắp đặt.

Đọc thêm: [Sạc nhanh hay sạc đủ? Đọc bảng công suất trước khi chọn trụ sạc](https://cdrestop.com/vi/news/chon-tru-sac-theo-cong-suat-ac-14kw-dc-80kw-dc-160kw/).

***

*Tài liệu kỹ thuật Scharge · cập nhật 25/09/2026. Thông số theo hồ sơ kỹ thuật do Tập đoàn SPT cung cấp và nội dung đã công bố trên scharge.io, cdrestop.com. Số liệu ước tính được ghi rõ là ước tính. Quy ước đọc ở Tổng quan.*


---

# Agent Instructions
This documentation is published with GitBook. GitBook is the documentation platform designed so that both humans and AI agents can read, navigate, and reason over technical content effectively. Learn more at gitbook.com.

## Querying This Documentation
If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter, and the optional `goal` query parameter:

```
GET https://docs.scharge.io/thiet-bi-tru-sac/kien-truc-tru-sac-dc.md?ask=<question>&goal=<endgoal>
```

`ask` is the immediate question: it should be specific, self-contained, and written in natural language.
`goal` is optional and describes the broader end goal you are ultimately trying to accomplish on behalf of the user. GitBook uses it to tailor the answer towards what is most useful for that goal.

The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
